Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Hán Việt: sảo, sưu, xảo
Tổng nét: 13
Bộ: khẩu 口 (+10 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一ノフフ丨ノノフフ丨ノ
Thương Hiệt: RPUU (口心山山)
Unicode: U+35D9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: , xồ
Âm Quảng Đông: zaau1

Tự hình 1

Dị thể 3