Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tra theo âm Nôm
Tổng nét: 17
Bộ: khẩu 口 (+14 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ一丨ノ丶
Thương Hiệt: RFFD (口火火木)
Unicode: U+3607
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: vạn, vang, vinh
Âm Quảng Đông: wing4, zing2