Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Hán Việt: tức
Tổng nét: 16
Bộ: khẩu 口 (+13 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一ノ一丶ノ一丶フ一一フ丶フ丨
Thương Hiệt: RHAL (口竹日中)
Unicode: U+3609
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: sịt, xịt
Âm Quảng Đông: zit1, zit3

Tự hình 1

Dị thể 2