Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt
Unicode: U+39C6
Tổng nét: 6
Bộ: thủ 手 (+3 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨フ丨
Thương Hiệt: QLB (手中月)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp