Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt
Tổng nét: 14
Bộ: thủ 手 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノフノフ一一丨丶丶一丨
Thương Hiệt: QNBJ (手弓月十)
Unicode: U+3A42
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp