Có 1 kết quả:

thát
Âm Hán Việt: thát
Tổng nét: 9
Bộ: thuỷ 水 (+6 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一一ノ丶丶フ丶
Thương Hiệt: EYK (水卜大)
Unicode: U+3CE0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: taat3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

thát

giản thể

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Trơn.