Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Hán Việt: điêu
Tổng nét: 8
Bộ: khuyển 犬 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノフノフノ丨フ一
Thương Hiệt: KHSHR (大竹尸竹口)
Unicode: U+3E66
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: cheo
Âm Quảng Đông: ciu1, diu1

Tự hình 1

Dị thể 1