Có 2 kết quả:

di
Âm Hán Việt: , di
Tổng nét: 11
Bộ: ngọc 玉 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰𦣞
Nét bút: 一一丨一一丨丨フ一丨フ
Thương Hiệt: MGSLL (一土尸中中)
Unicode: U+3EBF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: ,
Âm Quảng Đông: zi4

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

phồn thể

Từ điển phổ thông

như chữ 姬

di

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. một loại đá giống ngọc
2. đá ngũ sắc
3. một loại ngọc (như chữ 珆)