Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Hán Việt: lân
Tổng nét: 19
Bộ: giác 角 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノフ一一丨丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨
Thương Hiệt: NBFDQ (弓月火木手)
Unicode: U+46AC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: leon4

Tự hình 1

Dị thể 1