Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Hán Việt: chiên, tán
Tổng nét: 12
Bộ: thực 食 (+0 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: フ一ノノ丶丶フ一一フノ丶
Thương Hiệt: SOIV (尸人戈女)
Unicode: U+4B24
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: zan3, zin1

Tự hình 1

Dị thể 2