Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 14
Bộ: mã 馬 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ丶丶丶丶ノフフ丨
Thương Hiệt: SFHVL (尸火竹女中)
Unicode: U+4B79
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: ngong4

Tự hình 1

Dị thể 2