Có 1 kết quả:

bạt
Âm Hán Việt: bạt
Tổng nét: 15
Bộ: mã 馬 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ丶丶丶丶一ノフ丶丶
Thương Hiệt: SFIKK (尸火戈大大)
Unicode: U+4B82
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: but6

Dị thể 2

1/1

bạt

phồn thể

Từ điển phổ thông

Xem bạt "bạt hàn" 䮂䮧.

Từ ghép 1