Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Hán Việt: phi
Tổng nét: 15
Bộ: mã 馬 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ丶丶丶丶一ノ丨丶一丨
Thương Hiệt: SFMFJ (尸火一火十)
Unicode: U+4B86
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: baai6, pei1, pei3

Tự hình 1

Dị thể 1