Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt
Tổng nét: 17
Bộ: mã 馬 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ丶丶丶丶一丨フ一一丨丶
Thương Hiệt: SFIJB (尸火戈十月)
Unicode: U+4B92
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: pei1, pou1