Có 1 kết quả:

tề
Âm Hán Việt: tề
Tổng nét: 8
Bộ: nhị 二 (+6 nét)
Hình thái:
Nét bút: フ丶フ丶フ丶一一
Thương Hiệt: XIIIM (重戈戈戈一)
Unicode: U+4E9D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

tề

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Một lối viết của chữ Tề 齊.