Có 2 kết quả:

đinhđính
Âm Hán Việt: đinh, đính
Tổng nét: 4
Bộ: nhân 人 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丨一丨
Thương Hiệt: OMN (人一弓)
Unicode: U+4EC3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: dīng
Âm Nôm: dừng, đành, đần, đinh, đứa, đừng
Âm Nhật (onyomi): テイ (tei)
Âm Quảng Đông: ding1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

đinh

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(xem: linh đinh 伶仃)

Từ điển trích dẫn

1. § Xem “linh đinh” 伶仃.

Từ điển Thiều Chửu

① Linh đinh 伶仃 đi vò võ một mình.

Từ điển Trần Văn Chánh

Xem 伶仃 [líng ding].

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Xem Linh đinh. Vần Linh — Một âm khác là Đính. Xem Đính.

Từ ghép 2

đính

phồn & giản thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Say lắm. Say rượu đến không còn biết gì. Dùng như chữ Đính 酊 — Một âm là Đinh. Xem Đinh.