Có 1 kết quả:

từ
Âm Hán Việt: từ
Unicode: U+4FC6
Tổng nét: 9
Bộ: nhân 人 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨ノ丶一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

từ

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Chậm rãi — Tên đất cổ, tức Từ châu, thuộc tỉnh Sơn Đông ngày nay.