Có 1 kết quả:

Âm Hán Việt:
Tổng nét: 10
Bộ: nhân 人 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丨ノ丶一一丨丨フ一
Thương Hiệt: XOOMR (重人人一口)
Unicode: U+503D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: shá, shà

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

phồn thể

Từ điển phổ thông

gì, nấy, nào

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 啥 (bộ 口).