Có 1 kết quả:

sai
Âm Hán Việt: sai
Tổng nét: 12
Bộ: nhân 人 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨丨一丨一ノフ一丨ノ丶
Thương Hiệt: OYPD (人卜心木)
Unicode: U+5068
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin:
Âm Nôm: sài, thài, thày, thầy
Âm Quảng Đông: ci1, zi1

Tự hình 1

1/1

sai

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Xem các từ ngữ Sai trì 偨池, Sai trĩ 偨傂.

Từ ghép 2