Có 1 kết quả:

sân
Âm Hán Việt: sân
Âm Pinyin: shēn
Unicode: U+515F
Tổng nét: 12
Bộ: nhân 儿 (+10 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ
Thương Hiệt: HUHGU (竹山竹土山)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

1/1

sân

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

tiến lên