Có 1 kết quả:

my
Âm Hán Việt: my
Tổng nét: 8
Bộ: mịch 冖 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶フ丶ノ一丨ノ丶
Thương Hiệt: BFD (月火木)
Unicode: U+519E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin:
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: mei4

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

my

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Mi 罙