Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Hán Việt: hiệp, hợp
Âm Nhật (onyomi): キョウ (kyō)
Âm Nhật (kunyomi): やわ.らぐ (yawa.ragu)
Tổng nét: 8
Bộ: băng 冫 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一ノ丶一丨フ一
Thương Hiệt: IMOMR (戈一人一口)
Unicode: U+51BE
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1