Có 1 kết quả:

quả
Âm Hán Việt: quả
Âm Pinyin: guǎ
Âm Nôm: qua
Unicode: U+526E
Tổng nét: 10
Bộ: đao 刀 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フフ丨フ丨フ一丨丨
Thương Hiệt: BBLN (月月中弓)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 1

Dị thể 6

1/1

quả

phồn thể

Từ điển phổ thông

lăng trì, hình phạt róc thịt

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Róc thịt cho đến chết (một thứ hình phạt tàn khốc thời xưa). § Cũng gọi là “lăng trì” 凌遲. ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: “Trác đại nộ, mệnh khiên xuất phẫu quả chi. Phu chí tử mạ bất tuyệt khẩu” 卓大怒, 命牽出剖剮之.孚至死罵不絕口 (Đệ tứ hồi) (Đổng) Trác nổi giận, sai đem ra xẻo thịt (Ngũ Phu). (Ngũ) Phu cho tới lúc chết mắng (Đổng Trác) không ngớt miệng.

Từ điển Thiều Chửu

① Róc thịt, một thứ hình ác ngày xưa, tức là hình lăng trì.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Xoạc, toác, tét: 手上剮了一個口子 Tay bị xoạc một miếng; 衣服剮破了 Quần áo toác ra rồi;
② Tùng xẻo, róc thịt, lăng trì (một hình phạt tàn khốc thời xưa): 捨得一身剮,敢把皇帝拉下馬 Dám lôi vua xuống ngựa ngay, dù cho tùng xẻo thân này sá chi.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Lóc thịt ra khỏi xương. Như Quả 冎.