Có 1 kết quả:

duệ
Âm Hán Việt: duệ
Tổng nét: 11
Bộ: lực 力 (+9 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨一フ丨フノ丶フノ
Thương Hiệt: POKS (心人大尸)
Unicode: U+52DA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: ,
Âm Quảng Đông: ji6

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

duệ

giản thể

Từ điển phổ thông

khó nhọc

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 勩.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 勩

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Khó nhọc.