Có 1 kết quả:

áp
Âm Hán Việt: áp
Unicode: U+53A3
Tổng nét: 11
Bộ: hán 厂 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿸
Nét bút: 一ノ一ノ丶丶丨フ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

áp

giản thể

Từ điển phổ thông

cái yếm của con cua

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 厴.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 厴