Có 1 kết quả:

lịch

1/1

lịch

phồn thể

Từ điển phổ thông

lịch pháp, lịch chí

Từ điển trích dẫn

1. Cũng như chữ 曆.

Từ điển Thiều Chửu

① Cũng như chữ 曆.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Trị lí;
② Như 暦 (bộ 日), 歷 (bộ 止).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Một lối viết của chữ Lịch 厯.

Từ ghép