Có 3 kết quả:

Thamthamxam
Âm Hán Việt: Tham, tham, xam
Tổng nét: 12
Bộ: khư 厶 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: 𠇍
Nét bút: フ丶フ丶フ丶ノ丶丨丶丶丶
Thương Hiệt: IIIP (戈戈戈心)
Unicode: U+53C5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: cān, càn, cēn
Âm Nhật (onyomi): サン (san), シン (shin)
Âm Nhật (kunyomi): まい.る (mai.ru), まじ.わる (maji.waru), みつ (mitsu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: caam1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/3

Tham

phồn thể

Từ điển Thiều Chửu

① Cũng như chữ 參.

tham

phồn thể

Từ điển phổ thông

can dự, tham gia

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 參.

xam

Từ điển trích dẫn

1. Cũng như chữ 參.