Có 2 kết quả:

lánhquả
Âm Hán Việt: lánh, quả
Âm Pinyin: lìng
Unicode: U+53E7
Tổng nét: 5
Bộ: khẩu 口 (+2 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一フノ
Thương Hiệt: XRSH (重口尸竹)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

lánh

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. khác
2. riêng biệt

Từ điển Thiều Chửu

① Riêng. Như lánh phong 叧封 gói riêng.

quả

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Quả 剮.