Có 1 kết quả:

y
Âm Hán Việt: y
Tổng nét: 7
Bộ: khẩu 口 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一フ一一ノ
Thương Hiệt: RSK (口尸大)
Unicode: U+541A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): イ (i), キ (ki)
Âm Nhật (kunyomi): うめ.く (ume.ku)
Âm Quảng Đông: ji1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

y

phồn thể

Từ điển phổ thông

(xem: y ốc 咿喔)

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 咿.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Y 咿.