Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Hán Việt: oa, oai, qua, quai
Tổng nét: 7
Bộ: khẩu 口 (+4 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一丨フノ丶
Thương Hiệt: XXROB (重重口人月)
Unicode: U+5459
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: Guō, wāi
Âm Nôm: oa
Âm Quảng Đông: gwaa3

Tự hình 2

Dị thể 3