Có 1 kết quả:

tử
Âm Hán Việt: tử
Tổng nét: 9
Bộ: khẩu 口 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨一丨一ノフ丨フ一
Thương Hiệt: YPR (卜心口)
Unicode: U+5470
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): シ (shi), サ (sa)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zi2

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Phỉ báng, chê bai. ◎Như: “hủy tử” 毀呰 chê bai.
2. (Tính) “Tử dũ” 呰窳 bệnh hoạn, uể oải, biếng nhác.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Dùng lời nói mà chê bai — Cái vết. Cái sẹo.