Có 1 kết quả:

tha
Âm Hán Việt: tha
Tổng nét: 8
Bộ: khẩu 口 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一ノ丨フ丨フ
Thương Hiệt: ROPD (口人心木)
Unicode: U+5483
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: tuō
Âm Nhật (onyomi): タ (ta)

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

tha

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(chữ dùng để ghi âm)