Có 2 kết quả:

lượnglạng
Âm Hán Việt: lượng, lạng
Tổng nét: 11
Bộ: khẩu 口 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨フ丨ノ丶ノ丶
Thương Hiệt: RMLB (口一中月)
Unicode: U+5562
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: liǎng
Âm Nôm: lạng
Âm Quảng Đông: loeng2

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

lượng

phồn thể

Từ điển phổ thông

lạng Anh

Từ điển Trần Văn Chánh

(cũ) Lạng Anh. Cg. 英兩 [yingliăng].

lạng

phồn thể

Từ điển phổ thông

lạng Anh

Từ điển Trần Văn Chánh

(cũ) Lạng Anh. Cg. 英兩 [yingliăng].