Có 1 kết quả:

ngàm
Âm Hán Việt: ngàm
Âm Pinyin: án
Âm Nhật Bản: ibiki, tojiru
Âm Quảng Đông: am1, ngam4, ngap1
Unicode: U+557D
Tổng nét: 12
Bộ: khẩu 口 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一ノ丶一丨フ一一ノ丨
Thương Hiệt: ROMT (口人一廿)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tiếng nói ngọng nghịu, không rõ, khó nghe.