Có 1 kết quả:

châu
Âm Hán Việt: châu
Tổng nét: 12
Bộ: khẩu 口 (+9 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一丨フ一丶ノ丶丨丶丨
Thương Hiệt: RRILL (口口戈中中)
Unicode: U+558C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: zhōu
Âm Quảng Đông: zau1

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tiếng gọi gà.