Có 1 kết quả:

táo
Âm Hán Việt: táo
Unicode: U+55BF
Tổng nét: 13
Bộ: khẩu 口 (+10 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tiếng bầy chim kêu ríu rít.