Có 1 kết quả:

hải
Âm Hán Việt: hải
Tổng nét: 13
Bộ: khẩu 口 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丶丶一ノ一フフ丶一丶
Thương Hiệt: REOY (口水人卜)
Unicode: U+55E8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Pinyin: hāi, hǎi
Âm Quảng Đông: hei1, hoi1

Tự hình 2

1/1

hải

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(xem: hải yêu 嗨喲,嗨哟)

Từ điển trích dẫn

1. (Thán) Biểu thị thương cảm, oán tiếc, ngạc nhiên. § Thông “khái” 咳. ◇Mã Trí Viễn 馬致遠: “Hải! Khả tích! Khả tích! Chiêu Quân bất khẳng nhập Phiên, đầu giang nhi tử” 嗨! 可惜! 可惜!昭君不肯入番, 投江而死 (Hán cung thu 漢宮秋) Ôi! Tiếc thay! Tiếc thay! Chiêu Quân không chịu vào đất Phiên, nhảy xuống sông mà chết.
2. (Trợ) Tiếng chào hỏi thân mật (dịch âm Anh ngữ "hi").
3. (Trạng thanh) Tiếng hô to.

Từ điển Trần Văn Chánh

① 【嗨喲】hải yêu [haiyo] Dô ta, nào, này: 加油幹吶,嗨喲 Gắng sức làm nào, dô ta!;
② Như 咳 [hai]. Xem 嘿 [hei].

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tán thán từ đầu câu, biểu lộ sự hối hận.

Từ ghép 2