Có 1 kết quả:

hiên
Âm Hán Việt: hiên
Tổng nét: 14
Bộ: khẩu 口 (+11 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一丨一丨一一フ丶丶丶丶
Thương Hiệt: RMYF (口一卜火)
Unicode: U+5615
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: hin1

Tự hình 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Vẻ cười. Tươi cười — Vui vẻ.