Có 1 kết quả:

đảm
Âm Hán Việt: đảm
Tổng nét: 15
Bộ: khẩu 口 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一丨フ丨丨一丨フ一一一丨
Thương Hiệt: RMWJ (口一田十)
Unicode: U+563E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

đảm

phồn & giản thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Ngậm sâu trong miệng.