Có 1 kết quả:

áp
Âm Hán Việt: áp
Unicode: U+5688
Tổng nét: 17
Bộ: khẩu 口 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一ノ丨フ一一丨フ一一一ノ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

áp

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Xem chữ Áp Đạt 嚈噠.

Từ ghép