Có 1 kết quả:

phác
Âm Hán Việt: phác
Tổng nét: 5
Bộ: thổ 土 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨丶
Thương Hiệt: GY (土卜)
Unicode: U+5724
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ハク (haku), ホク (hoku)
Âm Nhật (kunyomi): つちくれ (tsuchikure)

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Lối viết giản dị của chữ Phác 墣.