Có 1 kết quả:

khất
Âm Hán Việt: khất
Tổng nét: 6
Bộ: thổ 土 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨一ノ一フ
Thương Hiệt: GON (土人弓)
Unicode: U+572A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Pinyin:
Âm Nôm: ngật
Âm Nhật (onyomi): ギツ (gitsu), ギチ (gichi), ゴチ (gochi), イツ (itsu), オチ (ochi)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gaak3, ngat6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

khất

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(xem: khất đáp 圪塔)

Từ điển Trần Văn Chánh

【圪墶】khất đáp [geda] ① Như 疙瘩 [geda];
② Gò nhỏ. Cv. 圪塔.

Từ ghép 3