Có 2 kết quả:
đôi • đồi
Tổng nét: 11
Bộ: thổ 土 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰土隹
Nét bút: 一丨一ノ丨丶一一一丨一
Thương Hiệt: GOG (土人土)
Unicode: U+5806
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao
Âm đọc khác
Âm Quan thoại: duī ㄉㄨㄟ
Âm Nôm: chui, doi, duôi, đòi, đôi, nhoi
Âm Nhật (onyomi): タイ (tai), ツイ (tsui)
Âm Nhật (kunyomi): うずたか.い (uzutaka.i)
Âm Hàn: 퇴
Âm Quảng Đông: deoi1
Âm Nôm: chui, doi, duôi, đòi, đôi, nhoi
Âm Nhật (onyomi): タイ (tai), ツイ (tsui)
Âm Nhật (kunyomi): うずたか.い (uzutaka.i)
Âm Hàn: 퇴
Âm Quảng Đông: deoi1
Tự hình 3

Dị thể 5
Một số bài thơ có sử dụng
• Điệp luyến hoa kỳ 1 - 蝶戀花其一 (Âu Dương Tu)
• Đông quý gia miếu tân hoàn cung kỷ - 冬季家廟新完恭紀 (Phan Huy Ích)
• Hiến Phong đại phu phá Bá Tiên khải ca kỳ 4 - 獻封大夫破播仙凱歌其四 (Sầm Tham)
• Lạng Sơn tức cảnh - 諒山即景 (Nguyễn Đề)
• Ngu mỹ nhân - Chẩm thượng - 虞美人—枕上 (Mao Trạch Đông)
• Sơ đông dạ ẩm - 初冬夜飲 (Đỗ Mục)
• Tái hạ khúc kỳ 2 - 塞下曲其二 (Thường Kiến)
• Tây Hồ xuân vọng - 西湖春望 (Cao Bá Quát)
• Thủ 27 - 首27 (Lê Hữu Trác)
• Vũ trung đăng Nhạc Dương lâu vọng Quân sơn kỳ 2 - 雨中登岳陽樓望君山其二 (Hoàng Đình Kiên)
• Đông quý gia miếu tân hoàn cung kỷ - 冬季家廟新完恭紀 (Phan Huy Ích)
• Hiến Phong đại phu phá Bá Tiên khải ca kỳ 4 - 獻封大夫破播仙凱歌其四 (Sầm Tham)
• Lạng Sơn tức cảnh - 諒山即景 (Nguyễn Đề)
• Ngu mỹ nhân - Chẩm thượng - 虞美人—枕上 (Mao Trạch Đông)
• Sơ đông dạ ẩm - 初冬夜飲 (Đỗ Mục)
• Tái hạ khúc kỳ 2 - 塞下曲其二 (Thường Kiến)
• Tây Hồ xuân vọng - 西湖春望 (Cao Bá Quát)
• Thủ 27 - 首27 (Lê Hữu Trác)
• Vũ trung đăng Nhạc Dương lâu vọng Quân sơn kỳ 2 - 雨中登岳陽樓望君山其二 (Hoàng Đình Kiên)
phồn & giản thể
Từ điển phổ thông
đắp, đống
Từ điển trích dẫn
1. (Danh) Đống. ◎Như: “thổ đôi” 土堆 đống đất, “ngõa lịch đôi” 瓦礫堆 đống ngói vụn, “sài hỏa đôi” 柴火堆 đống củi. ◇Đặng Trần Côn 鄧陳琨: “Không sơn diệp tố đôi” 崆山葉做堆 (Chinh Phụ ngâm 征婦吟) Núi Không lá chất thành đống.
2. (Danh) Lượng từ: chồng, đống, đám. ◎Như: “nhất đôi thổ” 一堆土 một đống đất, “lưỡng đôi nhân” 兩堆人 hai đám người.
3. (Danh) Chữ dùng để đặt tên đất, đồi nhỏ. ◎Như: “Diễm Dự đôi” 灩澦堆 đồi Diễm Dự (ở Tứ Xuyên).
4. (Động) Chất đống, chồng, xếp. ◎Như: “bả thư đôi tại trác tử thượng” 把書堆在桌子上 chồng sách lên bàn.
5. (Động) Tích tụ, dồn. ◎Như: “đôi hận thành cừu” 堆恨成仇 tích chứa oán giận thành thù địch.
2. (Danh) Lượng từ: chồng, đống, đám. ◎Như: “nhất đôi thổ” 一堆土 một đống đất, “lưỡng đôi nhân” 兩堆人 hai đám người.
3. (Danh) Chữ dùng để đặt tên đất, đồi nhỏ. ◎Như: “Diễm Dự đôi” 灩澦堆 đồi Diễm Dự (ở Tứ Xuyên).
4. (Động) Chất đống, chồng, xếp. ◎Như: “bả thư đôi tại trác tử thượng” 把書堆在桌子上 chồng sách lên bàn.
5. (Động) Tích tụ, dồn. ◎Như: “đôi hận thành cừu” 堆恨成仇 tích chứa oán giận thành thù địch.
Từ điển Thiều Chửu
① Ðắp.
② Ðống.
② Ðống.
Từ điển Trần Văn Chánh
① Chất đầy, chồng chất: 糧食堆滿倉,果子堆成山 Lương thực đầy kho, trái cây chất cao như núi;
② Chất, xếp, đánh đống: 禾場上的人在堆麥秸 Người ta đang đánh đống rơm trên sân đập lúa; 把書堆在桌子上 Chất sách lên bàn;
③ Đống: 柴火堆 Đống củi; 土堆 Đống đất;
④ Đồi nhỏ (thường dùng về tên địa phương): 灩澦堆 Đồi Điễm Dự (ở Tứ Xuyên);
⑤ (loại) Đống, chồng: 一堆土 Một đống đất; 一堆衣服 Một đống quần áo.
② Chất, xếp, đánh đống: 禾場上的人在堆麥秸 Người ta đang đánh đống rơm trên sân đập lúa; 把書堆在桌子上 Chất sách lên bàn;
③ Đống: 柴火堆 Đống củi; 土堆 Đống đất;
④ Đồi nhỏ (thường dùng về tên địa phương): 灩澦堆 Đồi Điễm Dự (ở Tứ Xuyên);
⑤ (loại) Đống, chồng: 一堆土 Một đống đất; 一堆衣服 Một đống quần áo.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Đống đất. Gò đất nhỏ — Chất đống. Cũng nói là Đôi tích.
Từ ghép 4
phồn & giản thể
Từ điển phổ thông
đắp, đống