Có 1 kết quả:

dục
Âm Hán Việt: dục
Tổng nét: 11
Bộ: thổ 土 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶一フ丶丨フ一一
Thương Hiệt: GYIB (土卜戈月)
Unicode: U+5809
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): イク (iku)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: juk6

Tự hình 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Đất. Đất đai — Đất tốt.