Có 2 kết quả:

cốcổ
Âm Hán Việt: cố, cổ
Tổng nét: 11
Bộ: thổ 土 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨フ一丨丨フ一一
Thương Hiệt: GWJR (土田十口)
Unicode: U+580C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): コ (ko), ク (ku)
Âm Nhật (kunyomi): つつ.み (tsutsu.mi), つか (tsuka)
Âm Quảng Đông: gu3

Tự hình 1

1/2

cố

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Chánh

Con đê (thường dùng vào tên địa phương).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cái bờ đất. Con đê nhỏ.

cổ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(tên đất)