Có 1 kết quả:

phác
Âm Hán Việt: phác
Tổng nét: 15
Bộ: thổ 土 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶
Thương Hiệt: GTCO (土廿金人)
Unicode: U+58A3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: pok3

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Hòn đất. Nắm đất.