Có 1 kết quả:

Âm Hán Việt:
Unicode: U+5903
Tổng nét: 4
Bộ: tri 夂 (+1 nét)
Lục thư: giả tá
Hình thái: ⿵
Nét bút: フノフ丶
Thương Hiệt: NSE (弓尸水)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 3

Dị thể 4

1/1

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Dùng như chữ Cô 沽.