Có 1 kết quả:

hàng
Âm Hán Việt: hàng
Âm Pinyin: jiàng, xiáng
Unicode: U+5905
Tổng nét: 6
Bộ: tri 夂 (+3 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノフ丶一フ丨
Thương Hiệt: HEQ (竹水手)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

hàng

phồn thể

Từ điển phổ thông

xưa dùng như chữ 降

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Chịu phục. Chịu thua mà nghe theo.