Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Hán Việt: huyến, quýnh
Tổng nét: 14
Bộ: tuy 夊 (+11 nét)
Nét bút: ノフ丨フノ丶丨フ一一一ノフ丶
Thương Hiệt: NBBUE (弓月月山水)
Unicode: U+5910
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ケイ (kei), ケン (ken)
Âm Nhật (kunyomi): はるか (haruka)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: hing3

Tự hình 2

Dị thể 1