Có 1 kết quả:

thi
Âm Hán Việt: thi
Tổng nét: 9
Bộ: nữ 女 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一ノフ丶ノフ丶
Thương Hiệt: VNIN (女弓戈弓)
Unicode: U+59FC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ci2, si4

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

thi

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cha mẹ đã chết.